Giải pháp toàn diện Điện Quang

CẦU DAO TỰ ĐỘNG AN TOÀN ĐIỆN QUANG 1 CỰC

Liên hệ

CẦU DAO TỰ ĐỘNG AN TOÀN ĐIỆN QUANG 1 CỰC - Chi tiết 

MINIATURE CIRCUIT BREAKER DIEN QUANG 1p

         

  1. KÍCH THƯỚC / DIMENSION
  2. Model

 

Kích thước / Dimension

Đơn vị / Unit

Giá trị / Value

L1

mm

81 ± 0.5

L2

mm

73 ± 0.5

L3

mm

18 ± 0.5

 

  1. Mô tả & ứng dụng/ Descriptions & applications
  • Sản phẩm sử dụng cho việc đóng ngắt phụ tải.
  • The product is used for opening and closing loads
  • Sản phẩm sử dụng để bảo vệ quá dòng và ngắn mạch
  • Products used for over current and short circuit protection
  • Sản phẩm có sử dụng vỏ nhựa chịu được nhiệt độ và va đập cao
  • The product uses a plastic case that withstands high temperatures and bumps
  1. HƯỚNG dẫn sử dụng / guideline
  • Dòng điện sử dụng không được vượt quá dòng điện danh định
  • The used current should not exceed the rated current
  • Điện áp sử dụng không được vượt quá điện áp danh định
  • The used voltage should not exceed the rated voltage
  • Lắp đặt xa tầm tay trẻ em.
  • Install out of reach of children.
  • Lắp đặt ở nơi khô ráo thoáng mát
  • Install in a cool, dry place
  1. CẢNH BÁO AN TOÀN / WARNING
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
  • Keep products in dry and cool place
  • Để xa tầm tay trẻ em
  • Keep away from the reach of children
  • Không để sản phẩm gần những vật liệu dễ cháy nổ
  • Do not leave products near flammable materials
  1. thông số kỹ thuật / specifications

Thông số điện/ Electrical  Specifications

Đóng gói / Packing

Điện áp danh định

Rated Voltage

230/400 V~

Kích thước thùng

Dimensions of Master box

(455 x 235 x 335) ± 2 mm

Tần số danh định

Rated Frequency

50/60 Hz

Kích thước hộp

Dimensions of Color box

(222 x 87 x 78) ± 1 mm

Dòng điện danh định

Rated current

10A, 16A, 20A, 25A, 32A, 40A

Quy cách

Packing way

12 cái/ hộp

12 pcs/ box

Khả năng ngắn mạch danh định

Rated short-circuit capacity

4500 A

240 cái/ thùng

240 pcs/ carton

Số cực

Number of  poles

1

Thông số khác / Other Specifications

Cấp năng lượng

Energy class

3

Trọng lượng

Net weight

82 ± 2 g

Dải dòng điện cắt tức thời

Range of instantaneous tripping current

Kiểu C

Type C

 

 

 

  • Sản phẩm được sản xuất theo/ According to production standardTCVN 6434-1 / IEC 60898-1
  • Thời gian có hàng dự kiến: …… ngày từ ngày phát sinh hợp đồng.

 

Chưa có review.